Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
03. NHI KHOA
2301 3.1180 Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với 99m Tc - Sulfur Colloid 03. NHI KHOA I
2302 3.1181 Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu 99m Tc 03. NHI KHOA I
2303 3.1182 Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với 99m Tc Pertechnetate 03. NHI KHOA I
2304 3.1183 Nghiệm pháp chẩn đoán H.Pylory với 14C-Urea 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2305 3.1184 Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II
2306 3.1185 Định lượng CA50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II
2307 3.1186 Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2308 3.1187 Định lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2309 3.1188 Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2310 3.1189 Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II
2311 3.1190 Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II
2312 3.1191 Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2313 3.1192 Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2314 3.1193 Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2315 3.1194 Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2316 3.1195 Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2317 3.1196 Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2318 3.1197 Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2319 3.1198 Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2320 3.1199 Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2321 3.1200 Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2322 3.1201 Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2323 3.1202 Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2324 3.1203 Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

2325 3.1204 Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn