| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2226 | 3.1105 | SPECT tuyến thượng thận với 131I-MIBG | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2227 | 3.1106 | SPECT tuyến thượng thận với 123I-MIBG | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2228 | 3.1107 | SPECT tuyến thượng thận với 131I- Cholesterol | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2229 | 3.1108 | SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 131I-MIBG | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2230 | 3.1109 | SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 123I-MIBG | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2231 | 3.1110 | SPECT phóng xạ miễn dịch | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2232 | 3.1111 | SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2233 | 3.1112 | SPECT tuyến tiền liệt | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2234 | 3.1113 | SPECT gan | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2235 | 3.1114 | SPECT thận | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2236 | 3.1115 | SPECT xương, khớp | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2237 | 3.1116 | SPECT hạch Lympho | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2238 | 3.1117 | SPECT/CT | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2239 | 3.1118 | PET | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2240 | 3.1119 | PET/CT | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2241 | 3.1120 | Xạ hình phóng xạ miễn dịch | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2242 | 3.1121 | Xạ hình não với 99mTc Pertechnetate | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2243 | 3.1122 | Xạ hình não với 99mTc - ECD | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2244 | 3.1123 | Xạ hình não với 99mTc - DTPA | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2245 | 3.1124 | Xạ hình não với 99mTc - HMPAO | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2246 | 3.1125 | Xạ hình lưu thông dịch não tủy với 99mTc - DTPA | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2247 | 3.1126 | Xạ hình lưu thông dịch não tủy với 111In - DTPA | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2248 | 3.1127 | Xạ hình lưu thông dịch não tủy với 131I-RiSA | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2249 | 3.1128 | Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - MiBi | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2250 | 3.1129 | Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - MiBi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn