| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2201 | 3.1080 | Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2202 | 3.1081 | Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2203 | 3.1082 | Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2204 | 3.1083 | Nội soi sinh thiết niệu đạo | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2205 | 3.1084 | Nội soi bàng quang đặt UPR, đặt Catheter niệu quản | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2206 | 3.1085 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2207 | 3.1086 | Nội soi niệu quản sinh thiết | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2208 | 3.1087 | Nội soi bàng quang sinh thiết | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2209 | 3.1088 | Nội soi khớp điều trị | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2210 | 3.1089 | Nội soi khớp chẩn đoán | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2211 | 3.1090 | SPECT não với 99mTc Pertechnetate | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2212 | 3.1091 | SPECT não với 99mTc - ECD | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2213 | 3.1092 | SPECT não với 99mTc - DTPA | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2214 | 3.1093 | SPECT não với 99mTc - HMPAO | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2215 | 3.1094 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - MiBi | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2216 | 3.1095 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - MiBi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2217 | 3.1096 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 201Tl | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2218 | 3.1097 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 201T1 | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2219 | 3.1098 | SPECT chẩn đoán khối u | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2220 | 3.1099 | SPECT chẩn đoán khối u với 99mTc - MiBi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2221 | 3.1100 | SPECT chẩn đoán khối u với 67Ga | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2222 | 3.1101 | SPECT chẩn đoán khối u với 201T1 | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2223 | 3.1102 | SPECT chẩn đoán khối u với 111ln - Pentetreotide | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2224 | 3.1103 | SPECT chẩn đoán u phổi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2225 | 3.1104 | SPECT chẩn đoán u vú | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn