Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
03. NHI KHOA
2201 3.1080 Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2202 3.1081 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2203 3.1082 Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2204 3.1083 Nội soi sinh thiết niệu đạo 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2205 3.1084 Nội soi bàng quang đặt UPR, đặt Catheter niệu quản 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2206 3.1085 Nội soi niệu quản chẩn đoán 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2207 3.1086 Nội soi niệu quản sinh thiết 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2208 3.1087 Nội soi bàng quang sinh thiết 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2209 3.1088 Nội soi khớp điều trị 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

2210 3.1089 Nội soi khớp chẩn đoán 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2211 3.1090 SPECT não với 99mTc Pertechnetate 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2212 3.1091 SPECT não với 99mTc - ECD 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2213 3.1092 SPECT não với 99mTc - DTPA 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2214 3.1093 SPECT não với 99mTc - HMPAO 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2215 3.1094 SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - MiBi 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

2216 3.1095 SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - MiBi 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2217 3.1096 SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 201Tl 03. NHI KHOA I
2218 3.1097 SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 201T1 03. NHI KHOA I
2219 3.1098 SPECT chẩn đoán khối u 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2220 3.1099 SPECT chẩn đoán khối u với 99mTc - MiBi 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2221 3.1100 SPECT chẩn đoán khối u với 67Ga 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2222 3.1101 SPECT chẩn đoán khối u với 201T1 03. NHI KHOA I
2223 3.1102 SPECT chẩn đoán khối u với 111ln - Pentetreotide 03. NHI KHOA I
2224 3.1103 SPECT chẩn đoán u phổi 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

2225 3.1104 SPECT chẩn đoán u vú 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn