| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | ||||||||
| 99013 | TT21.13 | Kỹ thuật ho có điều khiển | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99014 | TT21.14 | Kỹ thuật tập thở cơ hoành | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99015 | TT21.15 | Phục hồi chức năng vận động, nói, nuốt cho người bệnh cấp cứu ≤ 8 giờ | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99016 | TT21.16 | Vận động trị liệu cho người bệnh bất động tại giường ≤ 8 giờ | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99017 | TT21.17 | Phòng ngừa và xử trí loét do đè ép | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99018 | TT21.18 | Nghiệm pháp đi bộ 6 phút | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99019 | TT21.19 | Đặt ống thông dạ dày | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99020 | TT21.20 | Thụt thuốc qua đường hậu môn | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99021 | TT21.21 | Thụt tháo phân | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99022 | TT21.22 | Giải stress cho người bệnh | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99023 | TT21.23 | Vật lý trị liệu phục hồi chức năng cho người đau thần kinh tọa | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99024 | TT21.24 | Phục hồi chức năng cho người viêm khớp dạng thấp | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99025 | TT21.25 | Vật lý trị liệu phục hồi chức năng cho người cao tuổi | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99026 | TT21.26 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99027 | TT21.27 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99028 | TT21.28 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99029 | TT21.29 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99030 | TT21.30 | Chườm lạnh | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99031 | TT21.31 | Chườm ngải cứu | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99032 | TT21.32 | Tập vận động có trợ giúp | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99033 | TT21.33 | Xoa bóp tại giường bệnh cho người bệnh | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99034 | TT21.34 | Hướng dẫn người bệnh ra vào xe lăn | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99035 | TT21.35 | Sử dụng khung, nạng, gậy trong tập đi | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99036 | TT21.36 | Sử dụng xe lăn | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99037 | TT21.37 | Kỹ thuật thay đổi tư thế lăn trở khi nằm | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn