| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ||||||||
| 19076 | 28.164 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | II | ||||
| 19077 | 28.165 | Khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19078 | 28.166 | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19079 | 28.167 | Phẫu thuật khâu vết thương thấu má | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | II | ||||
| 19080 | 28.168 | Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | I | ||||
| 19081 | 28.169 | Phẫu thuật khâu vết thương ống tuyến nước bọt | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | I | ||||
| 19082 | 28.170 | Phẫu thuật khâu vết thương thần kinh | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | I | ||||
| 19083 | 28.171 | Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời không bằng vi phẫu | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | II | ||||
| 19084 | 28.172 | Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời bằng vi phẫu | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19085 | 28.173 | Phẫu thuật ghép lại mô mặt phức hợp đứt rời bằng vi phẫu | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19086 | 28.174 | Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | |||||
| 19087 | 28.175 | Điều trị gãy xương chính mũi bằng nắn chỉnh | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | II | ||||
| 19088 | 28.176 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | I | ||||
| 19089 | 28.177 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19090 | 28.178 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19091 | 28.179 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19092 | 28.180 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19093 | 28.181 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19094 | 28.182 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19095 | 28.183 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19096 | 28.184 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19097 | 28.185 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19098 | 28.186 | Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | ĐB | ||||
| 19099 | 28.187 | Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | I | ||||
| 19100 | 28.188 | Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn