| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 1876 | 3.755 | Ngôn ngữ trị liệu theo nhóm 30 phút | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1877 | 3.756 | Kỹ năng vận động tinh của bàn tay | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1878 | 3.757 | Kỹ năng sinh hoạt hàng ngày (ăn/uống/vệ sinh/thay quần áo...) | 03. NHI KHOA | III | ||||
| 1879 | 3.758 | Kỹ năng kiểm soát hàm và nhai nuốt | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1880 | 3.759 | Kỹ năng phối hợp tay - mắt | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1881 | 3.760 | Kỹ năng kiểm soát tư thế | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1882 | 3.761 | Kỹ năng phối hợp các bộ phận cơ thể | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1883 | 3.762 | Kỹ năng điều hoà cảm giác | 03. NHI KHOA | III | ||||
| 1884 | 3.763 | Kỹ năng sử dụng xe lăn | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1885 | 3.764 | Hoạt động trị liệu cả ngày | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1886 | 3.765 | Hoạt động trị liệu nửa ngày | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1887 | 3.766 | Hoạt động trị liệu theo nhóm 30 phút | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1888 | 3.767 | Thuỷ trị liệu | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1889 | 3.768 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 03. NHI KHOA | |||||
| 1890 | 3.769 | Hoạt động trị liệu | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1891 | 3.770 | Ngôn ngữ trị liệu | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1892 | 3.771 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1893 | 3.772 | Điều trị bằng điện phân thuốc | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1894 | 3.773 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1895 | 3.774 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1896 | 3.775 | Đo liều sinh học trong điều trị tử ngoại | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1897 | 3.776 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1898 | 3.777 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1899 | 3.778 | Dẫn lưu tư thế | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1900 | 3.779 | Kỹ thuật di động khớp - trượt khớp | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn