| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ||||||||
| 18801 | BS_27.539 | Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương hàm mặt | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18802 | BS_27.540 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình xương hàm dưới | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18803 | BS_27.541 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình xương hàm trên | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18804 | BS_27.542 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình sọ mặt | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18805 | BS_27.543 | Phẫu thuật nội soi cắt u hàm mặt | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18806 | BS_27.544 | Phẫu thuật nội soi vùng đầu mặt cổ khác | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18807 | BS_27.545 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong tạo hình cơ quan sinh dục ngoài (VD: Tạo hình âm đạo sau ung thư hoặc teo âm đạo bẩm sinh) | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18808 | BS_27.546 | Phẫu thuật nội soi cắt u túi tinh | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18809 | BS_27.547 | Phẫu thuật nội soi rạch mở lỗ phóng tinh niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18810 | BS_27.548 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu ổ áp xe tiền liệt tuyến | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18811 | BS_27.549 | Phẫu thuật nội soi đặt protere niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18812 | BS_27.550 | Phẫu thuật nội soi bơm silicon điều trị trào ngược bàng quang - niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18813 | BS_27.551 | Phẫu thuật nội soi bơm silicon điều trị đái rỉ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18814 | BS_27.552 | Nội soi niệu đạo rạch mở lỗ phóng tinh niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18815 | BS_27.553 | Nội soi niệu đạo đặt prothese niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18816 | BS_27.554 | Phẫu thuật nội soi cắt thận niệu quản và 1 phần bàng quang điều trị ung thư biểu mô đường tiết niệu trên | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18817 | BS_27.555 | Phẫu thuật nội soi cắt nang tuyến thượng thận | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18818 | BS_27.556 | Phẫu thuật nội soi cắt túi tinh | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18819 | BS_27.557 | Phẫu thuật nội soi cắt u túi tinh | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18820 | BS_27.558 | Phẫu thuật nội soi cắt nang túi tinh | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18821 | BS_27.559 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18822 | BS_27.560 | Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18823 | BS_27.561 | Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18824 | BS_27.562 | Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay hoặc sửa van động mạch chủ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18825 | BS_27.563 | Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay hoặc sửa van hai lá | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn