Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI
18751 27.489 Phẫu thuật nội soi ghép thần kinh điều trị liệt mặt 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

18752 27.490 Phẫu thuật nội soi chẩn đoán bệnh lý khớp (khớp thái dương hàm) 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

18753 27.491 Phẫu thuật nội soi nâng ngực 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

18754 27.492 Phẫu thuật nội soi tạo hình vú sau ung thư 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

18755 27.493 Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo ... 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18756 27.494 Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú) 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

18757 27.495 Phẫu thuật nội soi lấy thần kinh trong phẫu thuật ghép thần kinh (thần kinh hiển...) 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18758 27.496 Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon, cơ thẳng đùi, cơ rộng trong… 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18759 27.497 Phẫu thuật nội soi lấy u 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18760 27.498 Phẫu thuật nội soi đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI II

Người hành nghề:

Bác sĩ

18761 27.499 Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + Đặt lưới nhân tạo và tạo van chống trào ngược 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18762 27.500 Phẫu thuật nội soi tạo hình môn vị 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18763 27.501 Phẫu thuật nội soi thăm dò sinh thiết gan hoặc tụy, hoặc… 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI I
18764 27.502 Phẫu thuật nội soi nối nang ống mật chủ - tá tràng 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18765 27.503 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI I
18766 27.504 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI I
18767 27.505 Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương hàm mặt 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18768 27.506 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình xương hàm dưới 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18769 27.507 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình xương hàm trên 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18770 27.508 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình sọ mặt 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18771 27.509 Phẫu thuật nội soi cắt u hàm mặt 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18772 27.510 Phẫu thuật nội soi vùng đầu mặt cổ khác 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI I
18773 27.511 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong tạo hình cơ quan sinh dục ngoài (VD: Tạo hình âm đạo sau ung thư hoặc teo âm đạo bẩm sinh) 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐB
18774 27.512 Phẫu thuật nội soi cắt u túi tinh 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI I
18775 27.513 Phẫu thuật nội soi rạch mở lỗ phóng tinh niệu đạo 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI I
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn