| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ||||||||
| 18276 | 27.16 | Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18277 | 27.17 | Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18278 | 27.18 | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18279 | 27.19 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18280 | 27.20 | Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18281 | 27.21 | Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18282 | 27.22 | Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18283 | 27.23 | Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18284 | 27.24 | Phẫu thuật bóc bao áp xe não | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18285 | 27.25 | Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18286 | 27.26 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18287 | 27.27 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18288 | 27.28 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18289 | 27.29 | Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18290 | 27.30 | Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18291 | 27.31 | Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18292 | 27.32 | Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18293 | 27.33 | Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18294 | 27.34 | Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18295 | 27.35 | Phẫu thuật nội soi lấy u não thất | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18296 | 27.36 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18297 | 27.37 | Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não thất | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | ||||
| 18298 | 27.38 | Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18299 | 27.39 | Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18300 | 27.40 | Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn