| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25. GIẢI PHẪU BỆNH | ||||||||
| 18126 | BS_25.132 | Nhuộm xanh alcian pH 2,5 | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18127 | BS_25.133 | Nhuộm Ziehl - Neelsen | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18128 | BS_25.134 | Nguộm gallocyaline | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18129 | BS_25.135 | Kỹ thuật nhuộm ATP aza pH = 9,4 | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18130 | BS_25.136 | Kỹ thuật NADH | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18131 | BS_25.137 | Kỹ thuật SDH | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18132 | BS_25.138 | Nhuộm 3 màu theo Gomori có cải biên | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18133 | BS_25.139 | Nhuộm dầu đỏ O (Oil red O) | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18134 | BS_25.140 | Nhuộm Ziehl trên mẫu bệnh phẩm mô bệnh | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18135 | BS_25.141 | Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18136 | BS_25.142 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18137 | BS_25.143 | Xét nghiệm mỗi gen đột biến trong ung thư phổi | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18138 | BS_25.144 | Xét nghiệm mỗi gen đột biến trong bệnh hen phế quản và viêm khớp dạng thấp | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18139 | BS_25.145 | Nhuộm hóa mô miễn dịch dấu ấn PD-L1 | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18140 | BS_25.146 | Nhuộm xanh Toluidine | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18141 | BS_25.147 | Nhuộm đỏ Sirius | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18142 | BS_25.148 | Nhuộm Grom | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18143 | BS_25.149 | Nhuộm ngấm bạc xem dưới kính hiểm vi điện tử quét | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18144 | BS_25.150 | Nhuộm Ziehl-neelsen tìm vi khuẩn lao trong tổ chức | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18145 | BS_25.151 | Nhuộm Elastica | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18146 | BS_25.152 | Nhuộm Trichrome blue | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18147 | BS_25.153 | Nhuộm alcian vàng | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18148 | BS_25.154 | Nhuộm diastase | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18149 | BS_25.155 | Nhuộm Gomori methenamine silver | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18150 | BS_25.156 | Nhuộm sắt | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn