| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17951 | BS_24.370 | Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp Real - time PCR đa mồi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17952 | BS_24.371 | Vi sinh vật nhiễm khuẩn đường ruột Real - time PCR đa mồi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17953 | BS_24.372 | Vi sinh vật nhiễm khuẩn não - màng não Real - time PCR đa mồi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17954 | BS_24.373 | Xét nghiệm SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Realtime RT- PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17955 | BS_24.374 | Xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17956 | BS_24.375 | Xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2 từ bệnh phẩm dịch họng mũi trên máy miễn dịch (mẫu đơn) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17957 | BS_24.376 | Test nhanh phát hiện enzym kháng thuốc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17958 | BS_24.377 | Vi sinh vật định danh PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân tuỳ thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định cho từng loại bệnh phẩm) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17959 | BS_24.378 | Quantiferon hoặc Interferon Gamma Release Assay (IGRA) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17960 | BS_24.379 | Syphilis miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17961 | BS_24.380 | Aspegillus miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17962 | BS_24.381 | Kháng thể KST sốt rét P. vivax (ELISA) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17963 | BS_24.382 | Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật ELISA | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17964 | BS_24.383 | Tìm kháng nguyên Candida bằng kỹ thuật ELISA | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17965 | BS_24.384 | Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17966 | BS_24.385 | Mycobacterium Tuberculosis Quantiferon | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17967 | BS_24.386 | TB LAMP | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17968 | BS_24.387 | MTB kháng Bedaquiline môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17969 | BS_24.388 | MTB kháng Bedaquiline MIC môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17970 | BS_24.389 | MTB kháng Bedaquiline môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17971 | BS_24.390 | MTB kháng Bedaquiline MIC môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17972 | BS_24.391 | MTB kháng Delamanid môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17973 | BS_24.392 | MTB kháng Delamanid môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17974 | BS_24.393 | MTB kháng INH nồng độ cao môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17975 | BS_24.394 | MTB kháng INH nồng độ cao môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn