| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17926 | 24.345 | Ký sinh trùng Ag miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17927 | 24.346 | Ký sinh trùng Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17928 | 24.347 | Ký sinh trùng Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17929 | 24.348 | Vi nấm Ag miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17930 | 24.349 | Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17931 | 24.350 | Vi nấm Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17932 | 24.351 | Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17933 | 24.352 | Virus genotype Real-time PCR (cho một loại vi sinh vật) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17934 | 24.353 | Vi khuẩn Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17935 | 24.354 | Vi nấm Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17936 | 24.355 | Ký sinh trùng Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17937 | 24.356 | Ký sinh trùng test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17938 | 24.357 | Ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gen | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17939 | 24.358 | Vi nấm kháng thuốc định tính | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17940 | 24.359 | Vi nấm kháng thuốc trên máy tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17941 | 24.360 | Xét nghiệm cặn dư phân | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17942 | BS_24.361 | Vi khuẩn định danh Real - time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17943 | BS_24.362 | Vi khuẩn kháng thuốc Real - time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17944 | BS_24.363 | VZV IgM miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17945 | BS_24.364 | VZV IgG miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17946 | BS_24.365 | Norovirus test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17947 | BS_24.366 | Measles virus Real - time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17948 | BS_24.367 | Trứng giun Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17949 | BS_24.368 | Trứng sán Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17950 | BS_24.369 | Vi sinh vật nhiễm khuẩn huyết Real - time PCR đa mồi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn