| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17876 | 24.295 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17877 | 24.296 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17878 | 24.297 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17879 | 24.298 | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17880 | 24.299 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17881 | 24.300 | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17882 | 24.301 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17883 | 24.302 | Toxoplasma Avidity | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17884 | 24.303 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17885 | 24.304 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17886 | 24.305 | Demodex soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17887 | 24.306 | Demodex nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17888 | 24.307 | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17889 | 24.308 | Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17890 | 24.309 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17891 | 24.310 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17892 | 24.311 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17893 | 24.312 | Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17894 | 24.313 | Pneumocystis jirovecii nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17895 | 24.314 | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17896 | 24.315 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17897 | 24.316 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17898 | 24.317 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17899 | 24.318 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17900 | 24.319 | Vi nấm soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||