| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17826 | 24.245 | Influenza virus A, B giải trình tự gene (*) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17827 | 24.246 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17828 | 24.247 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17829 | 24.248 | Measles virus Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17830 | 24.249 | Rotavirus test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17831 | 24.250 | Rotavirus Ag miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17832 | 24.251 | Rotavirus PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17833 | 24.252 | RSV Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17834 | 24.253 | RSV Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17835 | 24.254 | Rubella virus Ab test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17836 | 24.255 | Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17837 | 24.256 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17838 | 24.257 | Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17839 | 24.258 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17840 | 24.259 | Rubella virus Avidity | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17841 | 24.260 | Rubella virus PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17842 | 24.261 | Rubella virus Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17843 | 24.262 | Rubella virus giải trình tự gene | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17844 | 24.263 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17845 | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17846 | 24.265 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17847 | 24.266 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17848 | 24.267 | Trứng giun, sán soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17849 | 24.268 | Trứng giun soi tập trung | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17850 | 24.269 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn