| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17651 | 24.70 | Clostridium difficile miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Kỹ thuật y |
||||
| 17652 | 24.71 | Clostridium difficile PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17653 | 24.72 | Helicobacter pylori nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17654 | 24.73 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17655 | 24.74 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17656 | 24.75 | Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17657 | 24.76 | Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17658 | 24.77 | Helicobacter pylori PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17659 | 24.78 | Helicobacter pylori Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17660 | 24.79 | Helicobacter pylori giải trình tự gene | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17661 | 24.80 | Leptospira test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17662 | 24.81 | Leptospira PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17663 | 24.82 | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17664 | 24.83 | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17665 | 24.84 | Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17666 | 24.85 | Mycoplasma hominis test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17667 | 24.86 | Mycoplasma hominis nhuộm huỳnh quang | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17668 | 24.87 | Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17669 | 24.88 | Mycoplasma hominis PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17670 | 24.89 | Mycoplasma hominis Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17671 | 24.90 | Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17672 | 24.91 | Rickettsia Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17673 | 24.92 | Rickettsia PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17674 | 24.93 | Salmonella Widal | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17675 | 24.94 | Streptococcus pyogenes ASO | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||