Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17601 24.20 Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17602 24.21 Mycobacterium tuberculosis Mantoux 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17603 24.22 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17604 24.23 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17605 24.24 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17606 24.25 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17607 24.26 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17608 24.27 Mycobacterium tuberculosis pyrazinamidase 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17609 24.28 Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17610 24.29 Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17611 24.30 Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17612 24.31 Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17613 24.32 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17614 24.33 Mycobacterium tuberculosis spoligotyping 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17615 24.34 Mycobacterium tuberculosis RFLP typing 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17616 24.35 NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17617 24.36 NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17618 24.37 NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17619 24.38 NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real- time PCR 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17620 24.39 Mycobacterium leprae nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17621 24.40 Mycobacterium leprae PCR 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17622 24.41 Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17623 24.42 Vibrio cholerae soi tươi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17624 24.43 Vibrio cholerae nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17625 24.44 Vibrio cholerae nhuộm huỳnh quang 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn