| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17576 | BS_23.370 | VLDL-cholesterol | 23. HÓA SINH | |||||
| 17577 | BS_23.371 | Influenza A IgA - ELISA | 23. HÓA SINH | |||||
| 17578 | BS_23.372 | Influenza A IgG - ELISA | 23. HÓA SINH | |||||
| 17579 | BS_23.373 | CRP (kỹ thuật ngưng kết) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17580 | BS_23.374 | Dịch não tủy chẩn đoán Viêm màng não mủ (kỹ thuật Latex) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17581 | BS_23.375 | Tìm mỡ trong phân | 23. HÓA SINH | |||||
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17582 | 24.1 | Vi khuẩn nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17583 | 24.2 | Vi khuẩn test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17584 | 24.3 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17585 | 24.4 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17586 | 24.5 | Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17587 | 24.6 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17588 | 24.7 | Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17589 | 24.8 | Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17590 | 24.9 | Vi khuẩn kháng sinh phối hợp | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17591 | 24.10 | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17592 | 24.11 | Vi khuẩn khẳng định | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17593 | 24.12 | Vi khuẩn định danh PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17594 | 24.13 | Vi khuẩn định danh giải trình tự gene | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17595 | 24.14 | Vi khuẩn kháng thuốc PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17596 | 24.15 | Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17597 | 24.16 | Vi hệ đường ruột | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17598 | 24.17 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17599 | 24.18 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17600 | 24.19 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn