| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17526 | BS_23.320 | E- Thiopurin methyltransferase | 23. HÓA SINH | |||||
| 17527 | BS_23.321 | EGF (Epidermal growth factor) máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17528 | BS_23.322 | EGF/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17529 | BS_23.323 | EGF-Biochip | 23. HÓA SINH | |||||
| 17530 | BS_23.324 | ELF HA | 23. HÓA SINH | |||||
| 17531 | BS_23.325 | ELF PIIINP | 23. HÓA SINH | |||||
| 17532 | BS_23.326 | ELF TIMP-1 | 23. HÓA SINH | |||||
| 17533 | BS_23.327 | Free Hemoglobin | 23. HÓA SINH | |||||
| 17534 | BS_23.328 | HbCO | 23. HÓA SINH | |||||
| 17535 | BS_23.329 | HER-2/NEU | 23. HÓA SINH | |||||
| 17536 | BS_23.330 | HFABP | 23. HÓA SINH | |||||
| 17537 | BS_23.331 | ICA (Islet Cell Autoantibodies) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17538 | BS_23.332 | IFNG (Interferon gamma) máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17539 | BS_23.333 | IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17540 | BS_23.334 | IgE Dog Specific (E5) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17541 | BS_23.335 | IL 2 - Biochip | 23. HÓA SINH | |||||
| 17542 | BS_23.336 | IL 2/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17543 | BS_23.337 | IL 4 - Biochip | 23. HÓA SINH | |||||
| 17544 | BS_23.338 | IL 4/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17545 | BS_23.339 | IL2 | 23. HÓA SINH | |||||
| 17546 | BS_23.340 | Lysozyme dịch | 23. HÓA SINH | |||||
| 17547 | BS_23.341 | Lysozyme máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17548 | BS_23.342 | MCP-1 (Monocyte Chemoattractant Protein-1) máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17549 | BS_23.343 | MCP-1 (Monocyte Chemoattractant Protein-1)/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17550 | BS_23.344 | MEGX (Monoethylglycinexylidide) | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn