| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17476 | BS_23.270 | Định lượng β - hydroxy Butyric [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17477 | BS_23.271 | Định lượng Dopamin [Niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17478 | BS_23.272 | Định lượng TSI (Thyroid Stimulating) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17479 | BS_23.273 | ADA (adenosine deaminase) [dịch não tủy] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17480 | BS_23.274 | ADA (adenosine deaminase) [dịch chọc dò] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17481 | BS_23.275 | Định lượng acid citric trong tinh dịch | 23. HÓA SINH | |||||
| 17482 | BS_23.276 | Xét nghiệm tinh dịch đồ bằng phương pháp thủ công | 23. HÓA SINH | |||||
| 17483 | BS_23.277 | HBcrAg miễn dịch tự động | 23. HÓA SINH | |||||
| 17484 | BS_23.278 | Dịch não tủy chẩn đoán Viêm màng não mủ (kỹ thuật Latex) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17485 | BS_23.279 | Telemedicine | 23. HÓA SINH | |||||
| 17486 | BS_23.280 | Tinh dịch đồ | 23. HÓA SINH | |||||
| 17487 | BS_23.281 | Xét nghiệm tinh dịch đồ bằng máy đếm | 23. HÓA SINH | |||||
| 17488 | BS_23.282 | Xét nghiệm tinh dịch đồ bằng phương pháp thủ công | 23. HÓA SINH | |||||
| 17489 | BS_23.283 | CRP (C-Reactive Protein) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17490 | BS_23.284 | Định lượng 17-Hydroxyprogesterone (17-OHP) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17491 | BS_23.285 | Định lượng CD3, CD4, CD8 | 23. HÓA SINH | |||||
| 17492 | BS_23.286 | Định lượng CD61 | 23. HÓA SINH | |||||
| 17493 | BS_23.287 | Methamphetamin(test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17494 | BS_23.288 | Barbiturate (test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17495 | BS_23.289 | Benzodiazepin (test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17496 | BS_23.290 | Catecholamin máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17497 | BS_23.291 | Cocain niệu (test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17498 | BS_23.292 | Cortisol niệu 24h | 23. HÓA SINH | |||||
| 17499 | BS_23.293 | THC niệu (test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17500 | BS_23.294 | Tỉ số A/C (albumin/creatinin niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn