Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17451 23.245 Quinin/Cloroquin/Mefloquin 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17452 23.246 Định lượng Salicylate 23. HÓA SINH
17453 23.247 Định lượng Tricyclic anti depressant 23. HÓA SINH
17454 23.248 Xác định Bacturate trong máu 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17455 23.249 Xác định các yếu tố vi lượng (đồng, kẽm) 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17456 23.250 Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt) 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17457 23.251 Định lượng DPD (deoxypyridinoline) 23. HÓA SINH
17458 23.252 Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17459 23.253 Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17460 23.254 Hydrocorticosteroid định lượng 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17461 23.255 Oestrogen toàn phần định lượng 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17462 23.256 Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen 23. HÓA SINH
17463 23.257 Amilase/Trypsin/Mucinase định tính 23. HÓA SINH
17464 23.258 Bilirubin định tính 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17465 23.259 Canxi, Phospho định tính 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17466 23.260 Urobilin, Urobilinogen: Định tính 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17467 23.261 Định lượng Clo [dịch] 23. HÓA SINH
17468 23.262 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17469 23.263 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) có đếm số lượng tế bào 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17470 BS_23.264 Ceton máu mao mạch 23. HÓA SINH
17471 BS_23.265 Định lượng Catecholamin [Máu] 23. HÓA SINH
17472 BS_23.266 Định lượng Amikacin [Máu] 23. HÓA SINH
17473 BS_23.267 Định lượng α1 - Microglobulin [Máu] 23. HÓA SINH
17474 BS_23.268 Định lượng Cetonic [Máu] 23. HÓA SINH
17475 BS_23.269 Định lượng Troponin I hs [Máu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn