| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17376 | 23.170 | Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17377 | 23.171 | Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17378 | 23.172 | Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17379 | 23.173 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17380 | 23.174 | Định lượng Amphetamine [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17381 | 23.175 | Định lượng Amylase [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17382 | 23.176 | Định lượng Axit Uric [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17383 | 23.177 | Định lượng Barbiturates [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17384 | 23.178 | Định lượng Benzodiazepin [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17385 | 23.179 | Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17386 | 23.180 | Định lượng Canxi (niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17387 | 23.181 | Định lượng Catecholamin (niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17388 | 23.182 | Định lượng Cocaine [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17389 | 23.183 | Định lượng Cortisol (niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17390 | 23.184 | Định lượng Creatinin (niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17391 | 23.185 | Định lượng Dưỡng chấp [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17392 | 23.186 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17393 | 23.187 | Định lượng Glucose (niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17394 | 23.188 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17395 | 23.189 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17396 | 23.190 | Định lượng Methadone [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17397 | 23.191 | Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17398 | 23.192 | Định lượng Opiate [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17399 | 23.193 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17400 | 23.194 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn