Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17376 23.170 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] 23. HÓA SINH
17377 23.171 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] 23. HÓA SINH
17378 23.172 Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] 23. HÓA SINH
17379 23.173 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
17380 23.174 Định lượng Amphetamine [niệu] 23. HÓA SINH
17381 23.175 Định lượng Amylase [niệu] 23. HÓA SINH
17382 23.176 Định lượng Axit Uric [niệu] 23. HÓA SINH
17383 23.177 Định lượng Barbiturates [niệu] 23. HÓA SINH
17384 23.178 Định lượng Benzodiazepin [niệu] 23. HÓA SINH
17385 23.179 Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
17386 23.180 Định lượng Canxi (niệu) 23. HÓA SINH
17387 23.181 Định lượng Catecholamin (niệu) 23. HÓA SINH
17388 23.182 Định lượng Cocaine [niệu] 23. HÓA SINH
17389 23.183 Định lượng Cortisol (niệu) 23. HÓA SINH
17390 23.184 Định lượng Creatinin (niệu) 23. HÓA SINH
17391 23.185 Định lượng Dưỡng chấp [niệu] 23. HÓA SINH
17392 23.186 Định tính Dưỡng chấp [niệu] 23. HÓA SINH
17393 23.187 Định lượng Glucose (niệu) 23. HÓA SINH
17394 23.188 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
17395 23.189 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] 23. HÓA SINH
17396 23.190 Định lượng Methadone [niệu] 23. HÓA SINH
17397 23.191 Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin) [niệu] 23. HÓA SINH
17398 23.192 Định lượng Opiate [niệu] 23. HÓA SINH
17399 23.193 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
17400 23.194 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn