Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17351 23.145 Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu] 23. HÓA SINH
17352 23.146 Định lượng Sperm Antibody [Máu] 23. HÓA SINH
17353 23.147 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 23. HÓA SINH
17354 23.148 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 23. HÓA SINH
17355 23.149 Định lượng sTfR (Solube transferin receptor) [Máu] 23. HÓA SINH
17356 23.150 Định lượng Tacrolimus [Máu] 23. HÓA SINH
17357 23.151 Định lượng Testosterol [Máu] 23. HÓA SINH
17358 23.152 Định lượng TGF β1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu] 23. HÓA SINH
17359 23.153 Định lượng TGF β2 (Transforming Growth Factor Beta 2) [Máu] 23. HÓA SINH
17360 23.154 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 23. HÓA SINH
17361 23.155 Định lượng Theophylline [Máu] 23. HÓA SINH
17362 23.156 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 23. HÓA SINH
17363 23.157 Định lượng Transferrin [Máu] 23. HÓA SINH
17364 23.158 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 23. HÓA SINH
17365 23.159 Định lượng Troponin T [Máu] 23. HÓA SINH
17366 23.160 Định lượng Troponin T hs [Máu] 23. HÓA SINH
17367 23.161 Định lượng Troponin I [Máu] 23. HÓA SINH
17368 23.162 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 23. HÓA SINH
17369 23.163 Định lượng Tobramycin [Máu] 23. HÓA SINH
17370 23.164 Định lượng Total p1NP [Máu] 23. HÓA SINH
17371 23.165 Định lượng T-uptake [Máu] 23. HÓA SINH
17372 23.166 Định lượng Urê máu [Máu] 23. HÓA SINH
17373 23.167 Định lượng Valproic Acid [Máu] 23. HÓA SINH
17374 23.168 Định lượng Vancomycin [Máu] 23. HÓA SINH
17375 23.169 Định lượng Vitamin B12 [Máu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn