| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17276 | 23.70 | Định lượng Galectin 3 [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17277 | 23.71 | Định lượng Gastrin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17278 | 23.72 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17279 | 23.73 | Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17280 | 23.74 | Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17281 | 23.75 | Định lượng Glucose [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17282 | 23.76 | Định lượng Globulin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17283 | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17284 | 23.78 | Định lượng GLP-1 (glucagon-like peptide-1) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17285 | 23.79 | Định lượng Gentamicin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17286 | 23.80 | Định lượng Haptoglobulin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17287 | 23.81 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17288 | 23.82 | Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17289 | 23.83 | Định lượng HbA1c [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17290 | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17291 | 23.85 | Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17292 | 23.86 | Định lượng Homocystein [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17293 | 23.87 | Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17294 | 23.88 | Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17295 | 23.89 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17296 | 23.90 | Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17297 | 23.91 | Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17298 | 23.92 | Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17299 | 23.93 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17300 | 23.94 | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn