Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17276 23.70 Định lượng Galectin 3 [Máu] 23. HÓA SINH
17277 23.71 Định lượng Gastrin [Máu] 23. HÓA SINH
17278 23.72 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 23. HÓA SINH
17279 23.73 Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] 23. HÓA SINH
17280 23.74 Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] 23. HÓA SINH
17281 23.75 Định lượng Glucose [Máu] 23. HÓA SINH
17282 23.76 Định lượng Globulin [Máu] 23. HÓA SINH
17283 23.77 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 23. HÓA SINH
17284 23.78 Định lượng GLP-1 (glucagon-like peptide-1) [Máu] 23. HÓA SINH
17285 23.79 Định lượng Gentamicin [Máu] 23. HÓA SINH
17286 23.80 Định lượng Haptoglobulin [Máu] 23. HÓA SINH
17287 23.81 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] 23. HÓA SINH
17288 23.82 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] 23. HÓA SINH
17289 23.83 Định lượng HbA1c [Máu] 23. HÓA SINH
17290 23.84 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 23. HÓA SINH
17291 23.85 Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] 23. HÓA SINH
17292 23.86 Định lượng Homocystein [Máu] 23. HÓA SINH
17293 23.87 Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu] 23. HÓA SINH
17294 23.88 Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu] 23. HÓA SINH
17295 23.89 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] 23. HÓA SINH
17296 23.90 Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] 23. HÓA SINH
17297 23.91 Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] 23. HÓA SINH
17298 23.92 Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] 23. HÓA SINH
17299 23.93 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 23. HÓA SINH
17300 23.94 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn