Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17251 23.45 Định lượng C-Peptid [Máu] 23. HÓA SINH
17252 23.46 Định lượng Cortisol (máu) 23. HÓA SINH
17253 23.47 Định lượng Cystatine C [Máu] 23. HÓA SINH
17254 23.48 Định lượng bổ thể C3 [Máu] 23. HÓA SINH
17255 23.49 Định lượng bổ thể C4 [Máu] 23. HÓA SINH
17256 23.50 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 23. HÓA SINH
17257 23.51 Định lượng Creatinin (máu) 23. HÓA SINH
17258 23.52 Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] 23. HÓA SINH
17259 23.53 Định lượng Cyclosporin [Máu] 23. HÓA SINH
17260 23.54 Định lượng D-Dimer [Máu] 23. HÓA SINH
17261 23.55 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 23. HÓA SINH
17262 23.56 Định lượng Digoxin [Máu] 23. HÓA SINH
17263 23.57 Định lượng Digitoxin [Máu] 23. HÓA SINH
17264 23.58 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 23. HÓA SINH
17265 23.59 Định lượng FABP (Fatty Acid Binding Protein) [Máu] 23. HÓA SINH
17266 23.60 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 23. HÓA SINH
17267 23.61 Định lượng Estradiol [Máu] 23. HÓA SINH
17268 23.62 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] 23. HÓA SINH
17269 23.63 Định lượng Ferritin [Máu] 23. HÓA SINH
17270 23.64 Định lượng Fructosamin [Máu] 23. HÓA SINH
17271 23.65 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 23. HÓA SINH
17272 23.66 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 23. HÓA SINH
17273 23.67 Định lượng Folate [Máu] 23. HÓA SINH
17274 23.68 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 23. HÓA SINH
17275 23.69 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn