| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 17201 | BS_22.766 | Legionella Pneumophila IgG - ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17202 | BS_22.767 | Legionella Pneumophila IgM - ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17203 | BS_22.768 | Leptospira IgM | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17204 | BS_22.769 | Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17205 | BS_22.770 | Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17206 | BS_22.771 | Pneumocystis carinii PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17207 | 23.1 | Đo hoạt độ ACP (Phosphatase Acid) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17208 | 23.2 | Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17209 | 23.3 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17210 | 23.4 | Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17211 | 23.5 | Định lượng Adiponectin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17212 | 23.6 | Định lượng Aldosteron [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17213 | 23.7 | Định lượng Albumin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17214 | 23.8 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17215 | 23.9 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17216 | 23.10 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17217 | 23.11 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17218 | 23.12 | Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17219 | 23.13 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17220 | 23.14 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17221 | 23.15 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17222 | 23.16 | Định lượng Apo A1 (Apolypoprotein A1) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17223 | 23.17 | Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17224 | 23.18 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17225 | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn