Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17201 BS_22.766 Legionella Pneumophila IgG - ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17202 BS_22.767 Legionella Pneumophila IgM - ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17203 BS_22.768 Leptospira IgM 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17204 BS_22.769 Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17205 BS_22.770 Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật PCR 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17206 BS_22.771 Pneumocystis carinii PCR 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
23. HÓA SINH
17207 23.1 Đo hoạt độ ACP (Phosphatase Acid) [Máu] 23. HÓA SINH
17208 23.2 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 23. HÓA SINH
17209 23.3 Định lượng Acid Uric [Máu] 23. HÓA SINH
17210 23.4 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] 23. HÓA SINH
17211 23.5 Định lượng Adiponectin [Máu] 23. HÓA SINH
17212 23.6 Định lượng Aldosteron [Máu] 23. HÓA SINH
17213 23.7 Định lượng Albumin [Máu] 23. HÓA SINH
17214 23.8 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] 23. HÓA SINH
17215 23.9 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 23. HÓA SINH
17216 23.10 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 23. HÓA SINH
17217 23.11 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 23. HÓA SINH
17218 23.12 Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu] 23. HÓA SINH
17219 23.13 Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] 23. HÓA SINH
17220 23.14 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 23. HÓA SINH
17221 23.15 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] 23. HÓA SINH
17222 23.16 Định lượng Apo A1 (Apolypoprotein A1) [Máu] 23. HÓA SINH
17223 23.17 Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] 23. HÓA SINH
17224 23.18 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 23. HÓA SINH
17225 23.19 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn