| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 16826 | 22.391 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16827 | 22.392 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16828 | 22.393 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16829 | 22.394 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16830 | 22.395 | PCR chẩn đoán yếu tố biệt hóa tinh hoàn (TDF) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16831 | 22.396 | PCR chẩn đoán trước sinh yếu tố biệt hóa tinh hoàn (TDF) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16832 | 22.397 | PCR chẩn đoán bệnh teo cơ tủy (SMA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16833 | 22.398 | Chẩn đoán trước sinh bệnh teo cơ tủy (SMA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16834 | 22.399 | PCR chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16835 | 22.400 | MLPA chẩn đoán gene SH2D1A của hội chứng XLP | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16836 | 22.401 | PCR chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16837 | 22.402 | MLPA chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16838 | 22.403 | MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16839 | 22.404 | PCR chẩn đoán bệnh beta thalassemia (08 đột biến) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16840 | 22.405 | PCR chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16841 | 22.406 | Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16842 | 22.407 | Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16843 | 22.408 | Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16844 | 22.409 | Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16845 | 22.410 | MLPA chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16846 | 22.411 | MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh Tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16847 | 22.412 | Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16848 | 22.413 | Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16849 | 22.414 | MLPA chẩn đoán trước sinh gene SH2D1A của hội chứng XLP | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16850 | 22.415 | Giải trình tự gene SH2D1A của hội chứng XLP | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn