| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 16751 | 22.316 | Kỹ thuật tách kháng thể | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16752 | 22.317 | Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16753 | 22.318 | Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16754 | 22.319 | Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16755 | 22.320 | Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16756 | 22.321 | Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16757 | 22.322 | Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16758 | 22.323 | Kháng thể kháng nDNA (anti-nDNA) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16759 | 22.324 | Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16760 | 22.325 | Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16761 | 22.326 | Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16762 | 22.327 | Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16763 | 22.328 | Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16764 | 22.329 | Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow- cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16765 | 22.330 | Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16766 | 22.331 | Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16767 | 22.332 | Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16768 | 22.333 | Phân loại miễn dịch bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16769 | 22.334 | Xét nghiệm chẩn đoán bệnh Bạch cầu cấp bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16770 | 22.335 | Đánh giá tồn lưu tế bào ác tính bằng kỹ thuật Flow- cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16771 | 22.336 | Xét nghiệm chẩn đoán bệnh tăng sinh ác tính dòng lympho bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16772 | 22.337 | Xét nghiệm chẩn đoán bệnh lý Plasmocyte bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16773 | 22.338 | Phân tích quần thể lympho bằng kỹ thuật dấu ấn miễn dịch (DAMD) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16774 | 22.339 | Xác định chỉ số DNA index bằng kỹ thuật dấu ấn miễn dịch (DAMD) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16775 | 22.340 | Đánh giá tiên lượng bệnh rối loạn sinh tủy bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn