| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 1651 | 3.530 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1652 | 3.531 | Điện châm điều trị chứng tic | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1653 | 3.532 | Thuỷ châm điều trị liệt | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1654 | 3.533 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1655 | 3.534 | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1656 | 3.535 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1657 | 3.536 | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1658 | 3.537 | Thuỷ châm điều trị teo cơ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1659 | 3.538 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1660 | 3.539 | Thuỷ châm điều trị bại não | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1661 | 3.540 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1662 | 3.541 | Thuỷ châm điều trị chứng ù tai | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1663 | 3.542 | Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1664 | 3.543 | Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1665 | 3.544 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1666 | 3.545 | Thuỷ châm cai thuốc lá | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1667 | 3.546 | Thuỷ châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1668 | 3.547 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1669 | 3.548 | Thuỷ châm điều trị động kinh | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1670 | 3.549 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1671 | 3.550 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1672 | 3.551 | Thuỷ châm điều trị stress | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1673 | 3.552 | Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1674 | 3.553 | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1675 | 3.554 | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 03. NHI KHOA | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn