| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 16601 | 22.166 | Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16602 | 22.167 | Làm thủ thuật sinh thiết hạch | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | I | ||||
| 16603 | 22.168 | Xét nghiệm mô bệnh học hạch | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16604 | 22.169 | Làm thủ thuật chọc hút lách làm lách đồ | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ĐB | ||||
| 16605 | 22.170 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16606 | 22.171 | Đo đường kính hồng cầu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16607 | 22.172 | Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16608 | 22.173 | Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16609 | 22.174 | Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16610 | 22.175 | Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16611 | 22.176 | Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16612 | 22.177 | Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16613 | 22.178 | Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16614 | 22.179 | Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16615 | 22.180 | Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16616 | 22.181 | Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16617 | 22.182 | Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16618 | 22.183 | Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16619 | 22.184 | Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16620 | 22.185 | Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16621 | 22.186 | Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16622 | 22.187 | Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16623 | 22.188 | Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16624 | 22.189 | Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16625 | 22.190 | Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn