| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 16551 | 22.116 | Định lượng Ferritin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16552 | 22.117 | Định lượng sắt huyết thanh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16553 | 22.118 | Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16554 | 22.119 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16555 | 22.120 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16556 | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16557 | 22.122 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16558 | 22.123 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16559 | 22.124 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16560 | 22.125 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16561 | 22.126 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | II | ||||
| 16562 | 22.127 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | II | ||||
| 16563 | 22.128 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | II | ||||
| 16564 | 22.129 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16565 | 22.130 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | I | ||||
| 16566 | 22.131 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | I | ||||
| 16567 | 22.132 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | I | ||||
| 16568 | 22.133 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16569 | 22.134 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16570 | 22.135 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16571 | 22.136 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16572 | 22.137 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16573 | 22.138 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16574 | 22.139 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16575 | 22.140 | Tìm giun chỉ trong máu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn