Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16526 22.91 Định lượng EPO (Erythropoietin) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16527 22.92 Đo huyết sắc tố niệu 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16528 22.93 Methemoglobin 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16529 22.94 Định lượng Peptid - C 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16530 22.95 Định lượng Methotrexat 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16531 22.96 Định lượng Haptoglobin 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16532 22.97 Định lượng Free kappa huyết thanh 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16533 22.98 Định lượng Free lambda huyết thanh 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16534 22.99 Định lượng Free kappa niệu 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16535 22.100 Định lượng Free lambda niệu 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16536 22.101 Xét nghiệm hồng cầu tự tan 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16537 22.102 Sức bền thẩm thấu hồng cầu 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16538 22.103 Định lượng G6PD 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16539 22.104 HK (Hexokinase) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16540 22.105 GPI (Glucose phosphate isomerase) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16541 22.106 PFK (Phosphofructokinase) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16542 22.107 ALD (Aldolase) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16543 22.108 PGK (Phosphoglycerate kinase) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16544 22.109 PK (Pyruvatkinase) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16545 22.110 Fructosamin 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16546 22.111 IGF-I 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16547 22.112 Định lượng IgG 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16548 22.113 Định lượng IgA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16549 22.114 Định lượng IgM 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16550 22.115 Định lượng IgE 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn