Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
19. Y HỌC HẠT NHÂN
15851 19.123 Xạ hình tuyến cận giáp với 99mTc - V - DMSA 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15852 19.124 Xạ hình tuyến cận giáp với 99mTc- MIBI 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15853 19.125 Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15854 19.126 Xạ hình tuyến giáp với 99mTc Pertechnetate 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15855 19.127 Xạ hình tuyến lệ với 99mTc Pertechnetate 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15856 19.128 Xạ hình tuyến nước bọt với 99mTc Pertechnetate 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15857 19.129 Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - MIBI 19. Y HỌC HẠT NHÂN ĐB

Người hành nghề:

Kỹ thuật y

15858 19.130 Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc -MIBI 19. Y HỌC HẠT NHÂN I
15859 19.131 Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15860 19.132 Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với 201Tl 19. Y HỌC HẠT NHÂN ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15861 19.133 Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin 19. Y HỌC HẠT NHÂN ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15862 19.134 Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với 201Tl 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15863 19.135 Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin 19. Y HỌC HẠT NHÂN ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15864 19.136 Xạ hình chức năng tim với 99mTc đánh dấu 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15865 19.137 Xạ hình chức năng tim pha sớm 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15866 19.138 Xạ hình chức năng tâm thất với 99mTc-Pertechnetate 19. Y HỌC HẠT NHÂN I
15867 19.139 Xạ hình nhồi máu cơ tim với 99mTc - Pyrophosphate 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15868 19.140 Xạ hình hoại tử cơ tim với 99mTc - Pyrophotphate 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15869 19.141 Xạ hình tuyến vú 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15870 19.142 Xạ hình tưới máu phổi 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15871 19.143 Xạ hình tưới máu phổi với 99mTc - macroaggregated 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15872 19.144 Xạ hình thông khí phổi 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15873 19.145 Xạ hình thông khí phổi với 333Xe 19. Y HỌC HẠT NHÂN I
15874 19.146 Xạ hình thông khí phổi với 99mTc-DTPA 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

15875 19.147 Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với 99mTc - Sulfur Colloid 19. Y HỌC HẠT NHÂN I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn