| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ||||||||
| 15801 | 19.73 | SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với 201Tl | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15802 | 19.74 | SPECT/CT chức năng tim pha sớm | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15803 | 19.75 | SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu 99mTc | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15804 | 19.76 | SPECT/CT nhồi máu cơ tim với 111In - kháng thể kháng cơ tim | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15805 | 19.77 | SPECT/CT gan | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15806 | 19.78 | SPECT/CT thận | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15807 | 19.79 | SPECT/CT tuyến tiền liệt | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15808 | 19.80 | SPECT/CT tuyến thượng thận với 131I - MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15809 | 19.81 | SPECT/CT tuyến thượng thận với 123I - MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15810 | 19.82 | SPECT/CT tuyến thượng thận với 131I - Cholesterol | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15811 | 19.83 | SPECT/CT xương, khớp | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15812 | 19.84 | SPECT/CT chẩn đoán khối u | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15813 | 19.85 | SPECT/CT T chẩn đoán khối u với 99mTc - MIBI | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15814 | 19.86 | SPECT/CT T chẩn đoán khối u với 67Ga | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15815 | 19.87 | SPECT/CT chẩn đoán khối u với 201Tl | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15816 | 19.88 | SPECT/CT chẩn đoán khối u với 111In-Pentetreotide | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15817 | 19.89 | SPECT/CT chẩn đoán u phổi | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15818 | 19.90 | SPECT/CT chẩn đoán u vú | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15819 | 19.91 | SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 131I-MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15820 | 19.92 | SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 123I-MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15821 | 19.93 | SPECT/CT phóng xạ miễn dịch | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15822 | 19.94 | SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15823 | 19.95 | SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với 177Lu- DOTATOC | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15824 | 19.96 | SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với 111In- DOTATOC | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15825 | 19.97 | SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với 111In-DTPA- octreotide | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn