| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ||||||||
| 15776 | 19.48 | SPECT chẩn đoán u phổi | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15777 | 19.49 | SPECT chẩn đoán u vú | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15778 | 19.50 | SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 131I-MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15779 | 19.51 | SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 123I - MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15780 | 19.52 | SPECT phóng xạ miễn dịch | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15781 | 19.53 | SPECT thụ thể Peptid phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15782 | 19.54 | SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với 177Lu-DOTATOC | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15783 | 19.55 | SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với 111In - DOTATOC | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15784 | 19.56 | SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với 111In - DTPA- octreotide | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15785 | 19.57 | SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với 177Lu - DOTATATE | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15786 | 19.58 | SPECT hạch Lympho | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15787 | 19.59 | SPECT bạch cầu đánh dấu 99mTc - HMPAO | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15788 | 19.60 | SPECT bạch cầu đánh dấu 111In | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15789 | 19.61 | SPECT bạch cầu đánh dấu 67Ga | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15790 | 19.62 | SPECT/CT | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15791 | 19.63 | SPECT/CT não với 99mTc Pertechnetate | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15792 | 19.64 | SPECT/CT não với 99mTc - ECD | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15793 | 19.65 | SPECT/CT não với 99mTc - DTPA | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15794 | 19.66 | SPECT/CT não với 99mTc - HMPAO | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15795 | 19.67 | SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15796 | 19.68 | SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - MIBI | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15797 | 19.69 | SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15798 | 19.70 | SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc -MIBI | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15799 | 19.71 | SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15800 | 19.72 | SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với 201Tl | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn