| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18. ĐIỆN QUANG | ||||||||
| 15726 | BS_18.743 | Chụp hình đường mật trong mổ | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15727 | BS_18.744 | Thủ thuật chụp X-quang bàng quang xuôi chiều (qua ống thông mở bàng quang) | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15728 | BS_18.745 | Chụp hình đo độ cong dương vật đang cương | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ||||||||
| 15729 | 19.1 | SPECT não với 99mTc Pertechnetate | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15730 | 19.2 | SPECT não với 99mTc - ECD | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15731 | 19.3 | SPECT não với 99mTc - DTPA | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15732 | 19.4 | SPECT não với 99mTc - HMPAO | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15733 | 19.5 | SPECT não với 111In - octreotide | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15734 | 19.6 | SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15735 | 19.7 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - MIBI | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15736 | 19.8 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 201Tl | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | ||||
| 15737 | 19.9 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc-Tetrofosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | ||||
| 15738 | 19.10 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - Sestamibi | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15739 | 19.11 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - Teboroxime (Cardiotec) | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15740 | 19.12 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTcN-NOEt | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15741 | 19.13 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99mTc - Furifosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15742 | 19.14 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 123I-IPPA | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | ||||
| 15743 | 19.15 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 123I-BMIPP | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | ||||
| 15744 | 19.16 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc -MIBI | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15745 | 19.17 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - Tetrofosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15746 | 19.18 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - Sestamibi | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15747 | 19.19 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - Teboroxime (Cardiotec) | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15748 | 19.20 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTcN-NOEt | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15749 | 19.21 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99mTc - Furifosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15750 | 19.22 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 123I-IPPA | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn