| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 1526 | 3.405 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1527 | 3.406 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1528 | 3.407 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1529 | 3.408 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1530 | 3.409 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1531 | 3.410 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1532 | 3.411 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1533 | 3.412 | Cấy chỉ điều trị bại não | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1534 | 3.413 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1535 | 3.414 | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1536 | 3.415 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1537 | 3.416 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1538 | 3.417 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1539 | 3.418 | Cấy chỉ cai thuốc lá | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1540 | 3.419 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1541 | 3.420 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1542 | 3.421 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1543 | 3.422 | Cấy chỉ điều trị động kinh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1544 | 3.423 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1545 | 3.424 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1546 | 3.425 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1547 | 3.426 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1548 | 3.427 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1549 | 3.428 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1550 | 3.429 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn