| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16. RĂNG HÀM MẶT | ||||||||
| 14701 | BS_16.389 | Đo độ tập trung Fluor trong nước chè | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14702 | BS_16.390 | Đo độ tập trung Fluor trong sữa | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14703 | BS_16.391 | Đo độ tập trung Fluor trong thịt động vật | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14704 | BS_16.392 | Đo độ tập trung Fluor trong các loại củ quả tươi | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14705 | BS_16.393 | Đo độ tập trung Fluor trong nước tiểu | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14706 | BS_16.394 | Đo độ tập trung Fluor trong nước bọt | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14707 | BS_16.395 | Đo độ tập trung Fluor trong dịch dạ dày | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14708 | BS_16.396 | Đo độ tập trung Fluor trong răng | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14709 | BS_16.397 | Đo độ tập trung Fluor trong kem đánh răng | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14710 | BS_16.398 | Đo độ tập trung Fluor trong nước súc miệng | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14711 | BS_16.399 | Điều trị viêm lợi bằng laser | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14712 | BS_16.400 | Phẫu thuật cắt lợi bằng laser | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14713 | BS_16.401 | Phẫu thuật cắt u lợi bằng laser | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14714 | BS_16.402 | Phẫu thuật lấy răng ngầm trong xương | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14715 | BS_16.403 | Phẫu thuật điều trị u men, u xơ xương hàm dưới bằng cắt đoạn và tái tạo khuyết đoạn | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14716 | BS_16.404 | Sinh thiết u phần mềm và phần xương vùng hàm mặt | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14717 | BS_16.405 | Phẫu thuật mở thông nang vùng hàm mặt | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14718 | BS_16.406 | Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên,tạo hình bằng vạt cơ da | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14719 | BS_16.407 | Phẫu thuật điều trị các khuyết hổng vùng hàm mặt bằng vạt phần mềm có cuống mạch nuôi | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14720 | BS_16.408 | Phẫu thuật ghép xương kết hợp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong điều trị khuyết hổng xương hàm | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14721 | BS_16.409 | Phẫu thuật cắt ung thư lưỡi và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14722 | BS_16.410 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm tuyến mang tai | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14723 | BS_16.411 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm tuyến dưới hàm | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14724 | BS_16.412 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi tuyến dưới hàm | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
| 14725 | BS_16.413 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi tuyến mang tai | 16. RĂNG HÀM MẶT | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn