| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16. RĂNG HÀM MẶT | ||||||||
| 14551 | 16.239 | Nhổ chân răng sữa | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 14552 | 16.240 | Trích áp xe lợi trẻ em | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14553 | 16.241 | Điều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám) | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14554 | 16.242 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14555 | 16.243 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14556 | 16.244 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14557 | 16.245 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14558 | 16.246 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14559 | 16.247 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14560 | 16.248 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14561 | 16.249 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14562 | 16.250 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14563 | 16.251 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14564 | 16.252 | Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14565 | 16.253 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14566 | 16.254 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14567 | 16.255 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | 16. RĂNG HÀM MẶT | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14568 | 16.256 | Phẫu thuật điều trị can sai xương hàm trên | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14569 | 16.257 | Phẫu thuật điều trị can sai xương hàm dưới | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14570 | 16.258 | Phẫu thuật điều trị can sai xương gò má | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14571 | 16.259 | Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên một bên | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14572 | 16.260 | Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên hai bên | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14573 | 16.261 | Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới một bên | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14574 | 16.262 | Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới hai bên | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14575 | 16.263 | Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm | 16. RĂNG HÀM MẶT | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn