Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
16. RĂNG HÀM MẶT
14426 16.113 Cầu hợp kim thường 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14427 16.114 Cầu kim loại cẩn nhựa 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14428 16.115 Cầu kim loại cẩn sứ 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14429 16.116 Cầu hợp kim Titanium cẩn sứ 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14430 16.117 Cầu kim loại quý cẩn sứ 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14431 16.118 Cầu sứ toàn phần 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14432 16.119 Cầu sứ Cercon 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14433 16.120 Chốt cùi đúc kim loại 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14434 16.121 Cùi đúc Titanium 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14435 16.122 Cùi đúc kim loại quý 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14436 16.123 Inlay/Onlay kim loại 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14437 16.124 Inlay/Onlay hợp kim Titanium 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14438 16.125 Inlay/Onlay kim loại quý 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14439 16.126 Inlay/Onlay sứ toàn phần 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14440 16.127 Veneer Composite gián tiếp 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14441 16.128 Veneer sứ toàn phần 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14442 16.129 Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14443 16.130 Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14444 16.131 Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14445 16.132 Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa dẻo 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14446 16.133 Hàm khung kim loại 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14447 16.134 Hàm khung Titanium 16. RĂNG HÀM MẶT ĐB (SYT)

Người hành nghề:

Bác sĩ

14448 16.135 Máng hở mặt nhai 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Điều dưỡng

14449 16.136 Điều trị thói quen nghiến răng bằng máng 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

14450 16.137 Tháo cầu răng giả 16. RĂNG HÀM MẶT I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Điều dưỡng

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn