| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 14226 | 15.314 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cao chóp mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14227 | 15.315 | Phẫu thuật thẩm mỹ làm ngắn mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14228 | 15.316 | Phẫu thuật thẩm mỹ làm dài mũi/xóa bỏ mũi hếch | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14229 | 15.317 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cánh mũi xệ | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14230 | 15.318 | Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng vạt da | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14231 | 15.319 | Phẫu thuật tạo hình chóp mũi bằng vạt da | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14232 | 15.320 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14233 | 15.321 | Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14234 | 15.322 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14235 | 15.323 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14236 | 15.324 | Phẫu thuật tạo hình mắt 1 mí thành 2 mí | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14237 | 15.325 | Phẫu thuật cắt bỏ các túi mỡ mi mắt | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14238 | 15.326 | Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14239 | 15.327 | Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14240 | 15.328 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14241 | 15.329 | Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14242 | 15.330 | Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14243 | 15.331 | Phẫu thuật cắt u da vùng mặt | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14244 | 15.332 | Phẫu thuật sửa sẹo xấu vùng cổ, mặt bằng vạt da | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14245 | 15.333 | Phẫu thuật thẩm mỹ hút mỡ cổ | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14246 | 15.334 | Phẫu thuật căng da cổ | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14247 | 15.335 | Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14248 | 15.336 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14249 | 15.337 | Phẫu thuật tạo hình khe hở môi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14250 | 15.338 | Phẫu thuật tái tạo hình môi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn