Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
15. TAI MŨI HỌNG
14151 15.239 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê 15. TAI MŨI HỌNG I
14152 15.240 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG II ĐB
14153 15.241 Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14154 15.242 Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I, ĐB
14155 15.243 Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê 15. TAI MŨI HỌNG I, ĐB
14156 15.244 Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14157 15.245 Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14158 15.246 Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I ĐB
14159 15.247 Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14160 15.248 Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14161 15.249 Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14162 15.250 Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14163 15.251 Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14164 15.252 Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I ĐB
14165 15.253 Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] 15. TAI MŨI HỌNG I
14166 15.254 Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I, ĐB
14167 15.255 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê 15. TAI MŨI HỌNG I
14168 15.256 Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ 15. TAI MŨI HỌNG I
14169 15.257 Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài 15. TAI MŨI HỌNG I
14170 15.258 Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong 15. TAI MŨI HỌNG I
14171 15.259 Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14172 15.260 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ 15. TAI MŨI HỌNG I
14173 15.261 Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm 15. TAI MŨI HỌNG I
14174 15.262 Phẫu thuật vùng chân bướm hàm 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
14175 15.263 Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn