| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 1376 | 3.255 | Xử trí trạng thái loạn trương lực cơ cấp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1377 | 3.256 | Đo lưu huyết não | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1378 | 3.257 | Xử trí người bệnh kích động | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1379 | 3.258 | Xử trí hội chứng an thần kinh ác tính | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1380 | 3.259 | Xử trí người bệnh không ăn | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1381 | 3.260 | Xử trí ngộ độc thuốc hướng thần | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1382 | 3.261 | Liệu pháp tâm lý nhóm | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 1383 | 3.262 | Liệu pháp tâm lý gia đình | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 1384 | 3.263 | Liệu pháp tái thích ứng xã hội | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1385 | 3.264 | Tư vấn tâm lí cho người bệnh và gia đình | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1386 | 3.265 | Điều trị hỗ trợ cắt cơn cai các chất dạng thuốc phiện bằng các thuốc hướng thần | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1387 | 3.266 | Liệu pháp giải thích hợp lý | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1388 | 3.267 | Liệu pháp lao động | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1389 | 3.268 | Cấp cứu người bệnh tự sát | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Y sĩ |
||||
| 1390 | 3.269 | Xử trí dị ứng thuốc hướng thần | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 1391 | 3.270 | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | 03. NHI KHOA | |||||
| 1392 | 3.271 | Từ châm | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1393 | 3.272 | Laser châm | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1394 | 3.273 | Mai hoa châm | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1395 | 3.274 | Kéo nắn cột sống cổ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1396 | 3.275 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1397 | 3.276 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 1398 | 3.277 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1399 | 3.278 | Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 1400 | 3.279 | Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | 03. NHI KHOA | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn