Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
14. MẮT
13901 BS_14.298 Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt) 14. MẮT
13902 BS_14.299 Đặt ống silicon điều trị bệnh tắc lệ đạo bẩm sinh 14. MẮT
13903 BS_14.300 Đốt điểm lệ 14. MẮT
13904 BS_14.301 Nút điểm lệ 14. MẮT
13905 BS_14.302 Nạo giác mạc lấy tổ chức soi tươi chẩn đoán vi khuẩn, nấm, tế bào 14. MẮT
13906 BS_14.303 Tách dính mi cầu 14. MẮT
13907 BS_14.304 Phủ củng mạc đơn thuần 14. MẮT
13908 BS_14.305 Phủ giác mạc đơn thuần 14. MẮT
13909 BS_14.306 Rửa mắt bỏng hóa chất 14. MẮT
13910 BS_14.307 Lấy sợi giác mạc trong viêm giác mạc sợi 14. MẮT
13911 BS_14.308 Thử test thời gian vỡ phim nước mắt (BUT: break up time) 14. MẮT
13912 BS_14.309 Test Seidel (phát hiện dò thủy dịch) 14. MẮT
15. TAI MŨI HỌNG
13913 15.1 Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử) 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13914 15.2 Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương 15. TAI MŨI HỌNG I
13915 15.3 Phẫu thuật đặt điện cực tai giữa 15. TAI MŨI HỌNG I
13916 15.4 Phẫu thuật khoét mê nhĩ 15. TAI MŨI HỌNG I
13917 15.5 Phẫu thuật mở túi nội dịch 15. TAI MŨI HỌNG I
13918 15.6 Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13919 15.7 Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13920 15.8 Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13921 15.9 Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13922 15.10 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây VII 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13923 15.11 Phẫu thuật giảm áp dây VII 15. TAI MŨI HỌNG I
13924 15.12 Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
13925 15.13 Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình 15. TAI MŨI HỌNG ĐB
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn