| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14. MẮT | ||||||||
| 13876 | 14.273 | Điện võng mạc | 14. MẮT | II | ||||
| 13877 | 14.274 | Điện nhãn cầu | 14. MẮT | II | ||||
| 13878 | 14.275 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | 14. MẮT | II | ||||
| 13879 | 14.276 | Đo độ lồi | 14. MẮT | III | ||||
| 13880 | 14.277 | Test thử nhược cơ | 14. MẮT | II | ||||
| 13881 | 14.278 | Test kéo cơ cưỡng bức | 14. MẮT | II | ||||
| 13882 | 14.279 | Hóa sinh (thủy dịch mắt) | 14. MẮT | |||||
| 13883 | 14.280 | Định lượng Globulin | 14. MẮT | |||||
| 13884 | 14.281 | Định lượng Albumin | 14. MẮT | |||||
| 13885 | 14.282 | Định lượng Vitamin | 14. MẮT | |||||
| 13886 | 14.283 | Định lượng Cholesterol | 14. MẮT | |||||
| 13887 | 14.284 | Định lượng LDH | 14. MẮT | |||||
| 13888 | 14.285 | Xét nghiệm tỷ trọng | 14. MẮT | |||||
| 13889 | 14.286 | Xét nghiệm pH | 14. MẮT | |||||
| 13890 | 14.287 | Định lượng kháng thể | 14. MẮT | |||||
| 13891 | 14.288 | Test lẩy bì | 14. MẮT | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 13892 | 14.289 | Test nội bì | 14. MẮT | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 13893 | 14.290 | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | 14. MẮT | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 13894 | 14.291 | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | 14. MẮT | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 13895 | 14.292 | Chụp mạch ký huỳnh quang | 14. MẮT | I | ||||
| 13896 | 14.293 | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | 14. MẮT | |||||
| 13897 | 14.294 | Chụp Angiography mắt | 14. MẮT | |||||
| 13898 | BS_14.295 | Đo điện động mắt (Electronystagmography) | 14. MẮT | |||||
| 13899 | BS_14.296 | Ghi hình động mắt (Videonystagmography) | 14. MẮT | |||||
| 13900 | BS_14.297 | Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt) | 14. MẮT | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn