| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13. PHỤ SẢN | ||||||||
| 13551 | 13.226 | Cấy - tháo thuốc tránh thai (loại một nang) | 13. PHỤ SẢN | III | ||||
| 13552 | 13.227 | Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) | 13. PHỤ SẢN | I | ||||
| 13553 | 13.228 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | 13. PHỤ SẢN | III | ||||
| 13554 | 13.229 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13555 | 13.230 | Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước | 13. PHỤ SẢN | II | ||||
| 13556 | 13.231 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13557 | 13.232 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13558 | 13.233 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | 13. PHỤ SẢN | I | ||||
| 13559 | 13.234 | Phá thai bệnh lý (bệnh lý mẹ, bệnh lý thai) | 13. PHỤ SẢN | I | ||||
| 13560 | 13.235 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | 13. PHỤ SẢN | I | ||||
| 13561 | 13.236 | Hút thai có kiểm soát bằng nội soi | 13. PHỤ SẢN | I | ||||
| 13562 | 13.237 | Hút thai dưới siêu âm | 13. PHỤ SẢN | I | ||||
| 13563 | 13.238 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 13. PHỤ SẢN | II | ||||
| 13564 | 13.239 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13565 | 13.240 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | 13. PHỤ SẢN | II | ||||
| 13566 | 13.241 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 13. PHỤ SẢN | III | Người hành nghề: Hộ sinh |
|||
| 13567 | BS_13.242 | Theo dõi tim thai | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13568 | BS_13.243 | Cắt tử cung đường dưới | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13569 | BS_13.244 | Nội soi buồng ối điều trị hội chứng truyền máu song thai bằng laser | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13570 | BS_13.245 | Nội soi buồng ối điều trị hội chứng dải xơ buồng ối bằng laser | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13571 | BS_13.246 | Truyền dịch vào buồng ối | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13572 | BS_13.247 | Ứng dụng kỹ thuật quang điện (Truscreen) trong phát hiện ung thư cổ tử cung | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13573 | BS_13.248 | Cấy - tháo thuốc tránh thai | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13574 | BS_13.249 | Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào tinh hoàn | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13575 | BS_13.250 | Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung | 13. PHỤ SẢN | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn