| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 13276 | 12.409 | Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13277 | 12.410 | Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13278 | 12.411 | Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13279 | 12.412 | Điều trị ung thư vòm mũi họng bằng cấy hạt phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13280 | 12.413 | Xạ trị trong mổ ung thư não | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13281 | 12.414 | Xạ trị trong mổ ung thư nội mạc tử cung | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13282 | 12.415 | Xạ trị trong mổ ung thư cổ tử cung | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13283 | 12.416 | Xạ trị trong mổ ung thư khoang miệng | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13284 | 12.417 | Xạ trị trong mổ ung thư di căn xương | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13285 | 12.418 | Xạ trị trong mổ ung thư di căn cột sống | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13286 | 12.419 | Xạ trị trong mổ ung thư âm đạo | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13287 | 12.420 | Xạ trị trong mổ ung thư da | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13288 | 12.421 | Xạ trị sử dụng CT mô phỏng | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13289 | 12.422 | Xạ trị sử dụng PET/CT mô phỏng | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13290 | 12.423 | Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ 125I | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13291 | 12.424 | Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ 125I | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 13292 | 12.425 | Điều trị ung thư vòm mũi họng bằng cấy hạt phóng xạ 125I | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 13293 | 12.426 | Điều trị ung thư gan bằng cấy hạt phóng xạ 125I | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 13294 | 12.427 | Điều trị ung thư phổi bằng cấy hạt phóng xạ 125I | 12. UNG BƯỚU | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 13295 | 12.428 | Điều trị ung thư di căn bằng cấy hạt phóng xạ 125I | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 13296 | 12.429 | Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13297 | 12.430 | Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ 131I-Rituximab | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13298 | 12.431 | Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ 131I-Nimotuzumab | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13299 | 12.432 | Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ 90Y-Ibritumomab | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13300 | 12.433 | Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ 90Y | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn