| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 13251 | 12.384 | Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13252 | 12.385 | Phẫu thuật lạnh điều trị các khối u nông | 12. UNG BƯỚU | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 13253 | 12.386 | Xạ trị buồng trứng trong ung thư vú | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13254 | 12.387 | Rửa âm đạo, cổ tử cung trước xạ trị | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13255 | 12.388 | Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13256 | 12.389 | Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13257 | 12.390 | Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13258 | 12.391 | Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13259 | 12.392 | Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13260 | 12.393 | Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13261 | 12.394 | Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13262 | 12.395 | Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13263 | 12.396 | Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13264 | 12.397 | Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13265 | 12.398 | Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13266 | 12.399 | Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13267 | 12.400 | Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13268 | 12.401 | Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13269 | 12.402 | Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13270 | 12.403 | Điều trị ung thư bằng vi cầu phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13271 | 12.404 | Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13272 | 12.405 | Điều trị ung thư bằng miễn dịch phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13273 | 12.406 | Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13274 | 12.407 | Điều trị ung thư bằng cấy hạt phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 13275 | 12.408 | Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn