| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 13201 | 12.334 | Tháo khớp háng do ung thư | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng Hộ sinh |
|||
| 13202 | 12.335 | Cắt cụt cẳng chân do ung thư | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 13203 | 12.336 | Cắt cụt đùi do ung thư | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 13204 | 12.337 | Cắt u máu trong xương | 12. UNG BƯỚU | II | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
| 13205 | 12.338 | Bơm xi măng vào xương điều trị u xương | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13206 | 12.339 | Cắt u nang tiêu xương, ghép xương | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13207 | 12.340 | Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13208 | 12.341 | Xạ trị bằng Gamma Knife | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13209 | 12.342 | Xạ trị bằng X Knife | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13210 | 12.343 | Xạ trị bằng Cyber Knife | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13211 | 12.344 | Xạ trị bằng máy gia tốc | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13212 | 12.345 | Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13213 | 12.346 | Xạ trị bằng máy Rx | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13214 | 12.347 | Xạ trị bằng tấm áp P32 | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13215 | 12.348 | Xạ trị áp sát xuất liều thấp | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13216 | 12.349 | Xạ trị áp sát xuất liều cao | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 13217 | 12.350 | Xạ trị bằng nguồn áp sát | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13218 | 12.351 | Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13219 | 12.352 | Xạ trị phối hợp đồng thời với hóa trị | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13220 | 12.353 | Xạ trị bằng máy Cobalt | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13221 | 12.354 | Xạ trị triệu chứng trong di căn ung thư | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13222 | 12.355 | Xạ trị trong mổ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13223 | 12.356 | Xạ trị trong mổ ung thư vú | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13224 | 12.357 | Xạ trị trong mổ ung thư phần mềm | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13225 | 12.358 | Xạ trị trong mổ ung thư đại trực tràng | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn