| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 12926 | 12.58 | Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12927 | 12.59 | Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12928 | 12.60 | Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12929 | 12.61 | Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12930 | 12.62 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12931 | 12.63 | Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12932 | 12.64 | Cắt nang vùng sàn miệng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12933 | 12.65 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12934 | 12.66 | Cắt chậu sàn miệng, tạo hình và vét hạch cổ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12935 | 12.67 | Cắt ung thư vòm khẩu cái, tạo hình | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12936 | 12.68 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12937 | 12.69 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12938 | 12.70 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12939 | 12.71 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12940 | 12.72 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12941 | 12.73 | Cắt nang xương hàm khó | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12942 | 12.74 | Cắt u nang men răng, ghép xương | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12943 | 12.75 | Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12944 | 12.76 | Cắt bỏ u xương thái dương | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12945 | 12.77 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12946 | 12.78 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12947 | 12.79 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Điều dưỡng Hộ sinh |
|||
| 12948 | 12.80 | Cắt u thần kinh vùng hàm mặt | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
| 12949 | 12.81 | Cắt u dây thần kinh số VIII | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
| 12950 | 12.82 | Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn