| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12651 | BS_10.1450 | Phẫu thuật đốt u phổi bằng laser | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12652 | BS_10.1451 | Phẫu thuật đốt u phổi bằng RFA | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12653 | BS_10.1452 | Phẫu thuật đốt u phổi bằng vi sóng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12654 | BS_10.1453 | Phẫu thuật sinh thiết dương vật trong bướu dương vật | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12655 | BS_10.1454 | Phẫu thuật cắt u vú có sinh thiết lạnh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12656 | BS_10.1455 | Bơm xi măng vào xương điều trị u thân sống | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12657 | BS_10.1456 | Phẫu thuật treo tử cung vào mỏm nhô xương cùng có giá đỡ qua nội soi kết hợp với đặt võng nâng cổ bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12658 | BS_10.1457 | Phẫu thuật điều trị sa sàn chậu qua nội soi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12659 | BS_10.1458 | Phẫu thuật tái tạo đồng tử | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12660 | BS_10.1459 | Phẫu thuật lấy bi hốc mắt (không dung nạp bi đặt sau phẫu thuật múc nội nhãn) | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12661 | BS_10.1460 | Phẫu thuật u máu kết mạc | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12662 | BS_10.1461 | Phẫu thuật u máu mi mắt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12663 | BS_10.1462 | Phẫu thuật cắt u kết mạc có vá da | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12664 | BS_10.1463 | Phẫu thuật lấy máu tụ trong hốc mắt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12665 | BS_10.1464 | Phẫu thuật co quắp mi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12666 | BS_10.1465 | Cắt ống silicon qua đường mũi bằng nội soi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12667 | BS_10.1466 | Cắt ống silicon sau phẫu thuật đặt ống sillicon theo đường ngoài | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12668 | BS_10.1467 | Khâu phủ giác mạc, củng mạc | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12669 | BS_10.1468 | Phẫu thuật cắt xương hàm trên, múc bỏ mắt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12670 | BS_10.1469 | Phẫu thuật lấy máu tụ trong mi mắt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12671 | BS_10.1470 | Phẫu thuật cắt bán phần dây thanh nội soi treo trong điều trị liệt cơ mở thanh quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12672 | BS_10.1471 | Phẫu thuật cắt u nội khí quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12673 | BS_10.1472 | Phẫu thuật ghép khí quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12674 | BS_10.1473 | Phẫu thuật ghép khí quản , phế quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12675 | BS_10.1474 | Khâu niêm mạc má, đáy hành lang trên dưới | 10. NGOẠI KHOA | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn